Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đoạn, phần" (1)

đoạn, phần
Tiếng Anh Danh từsection, segment
Từ vựng của tôi
Phạm Hùng (đoạn từ Mễ Trì đến Đại lộ Thăng Long).
Pham Hung street (section from Me Tri to Thang Long Boulevard).

swap_horiz Từ liên quan "đoạn, phần" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đoạn, phần" (0)

Không tìm thấy cụm từ.